稍高 shāo gāo · sảo cao Hán Việt: sảo cao · Pinyin: shāo gāo Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 高 (cao)Pinyinshāo gāoHán Việtsảo caoCấu tạo稍 + 高 · sảo + cao nghĩa thành phần: sảo + cao