稅喪 shuì sàng · thuế tang Hán Việt: thuế tang · Pinyin: shuì sàng Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 喪 (tang)Pinyinshuì sàngHán Việtthuế tangCấu tạo稅 + 喪 · thuế + tang nghĩa thành phần: thuế + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓过期而服丧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓过期而服丧。