稅人

shuì rén thuế nhân

Hán Việt: thuế nhân · Pinyin: shuì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以物赠送人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以物赠送人。