税人 shuì rén·thuế nhân Hán Việt: thuế nhân · Pinyin: shuì rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以物赠送人。 Cấu tạo: 稅 (thuế) + 人 (nhân)Pinyinshuì rénHán Việtthuế nhânCấu tạo稅 + 人 · thuế + nhân nghĩa thành phần: thuế + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以物赠送人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人