稅介 shuì jiè · thuế giới Hán Việt: thuế giới · Pinyin: shuì jiè Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 介 (giới)Pinyinshuì jièHán Việtthuế giớiCấu tạo稅 + 介 · thuế + giới nghĩa thành phần: thuế + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解甲。谓战事止息。税﹐通"捝"﹑"脱"。Tân Hoa Tự Điển 1.解甲。谓战事止息。税﹐通"捝"﹑"脱"。