稅儈 shuì kuài · thuế quái Hán Việt: thuế quái · Pinyin: shuì kuài Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 儈 (quái)Pinyinshuì kuàiHán Việtthuế quáiCấu tạo稅 + 儈 · thuế + quái nghĩa thành phần: thuế + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狡猾的税吏。Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾的税吏。