稅冕

shuì miǎn thuế miện

Hán Việt: thuế miện · Pinyin: shuì miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱去礼帽。税﹐通"捝"﹑"脱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱去礼帽。税﹐通"捝"﹑"脱"。