税制
thuế chế
Hán Việt: thuế chế · Pinyin: shuì zhì
Tổng quan
chế độ thuế
1.国家税收的制度。
政府制定的稅收制度。
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống thuế chế độ thuế。國家稅收的制度。
- Tần suất từ thoát chế/thuế chế/thối chế: chế độ thuế; chế độ thuế
- Biên soạn 稅制 huìzhì* n. tax system; taxation
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府制定的稅收制度。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.国家税收的制度。
Eng
- JMdict tax system
- Cihui tax system
- Tần suất từ 稅制 huìzhì* n. tax system; taxation
Đức
- Handedict Steuersystem
ja
- JMdict 税制(ぜいせい)