稅印 shuì yìn · thuế ấn Hán Việt: thuế ấn · Pinyin: shuì yìn Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 印 (ấn)Pinyinshuì yìnHán Việtthuế ấnCấu tạo稅 + 印 · thuế + ấn nghĩa thành phần: thuế + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 验税的印章。Tân Hoa Tự Điển 1.验税的印章。