稅吏
thuế lại
Hán Việt: thuế lại · Pinyin: shuì lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时的专职征收赋税的人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的专职征收赋税的人员。
Eng
- Cihui 稅吏 shuìlì n. tax collectors/officials M:²wèi
ja
- JMdict tax collector|tax official