稅局 shuì jú · thuế cục Hán Việt: thuế cục · Pinyin: shuì jú Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 局 (cục)Pinyinshuì júHán Việtthuế cụcCấu tạo稅 + 局 · thuế + cục nghĩa thành phần: thuế + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 税务局的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.税务局的简称。