稅服 shuì fú · thuế phục Hán Việt: thuế phục · Pinyin: shuì fú Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 服 (phục)Pinyinshuì fúHán Việtthuế phụcCấu tạo稅 + 服 · thuế + phục nghĩa thành phần: thuế + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时用稀疏细布所制的丧服。税﹐通"繐"Tân Hoa Tự Điển 1.古时用稀疏细布所制的丧服。税﹐通"繐"