稅期

shuì qī thuế kì

Hán Việt: thuế kì · Pinyin: shuì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征税的时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征税的时期。