稅檢 shuì jiǎn · thuế kiểm Hán Việt: thuế kiểm · Pinyin: shuì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 檢 (kiểm)Pinyinshuì jiǎnHán Việtthuế kiểmCấu tạo稅 + 檢 · thuế + kiểm nghĩa thành phần: thuế + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 税务检查:加大~力度。