稅璫 shuì dāng · thuế đang Hán Việt: thuế đang · Pinyin: shuì dāng Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 璫 (đang)Pinyinshuì dāngHán Việtthuế đangCấu tạo稅 + 璫 · thuế + đang nghĩa thành phần: thuế + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管税收的宦官。明时各省税收皆由宦官掌握﹐故有此名。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管税收的宦官。明时各省税收皆由宦官掌握﹐故有此名。