稅甲 shuì jiǎ · thuế giáp Hán Việt: thuế giáp · Pinyin: shuì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 甲 (giáp)Pinyinshuì jiǎHán Việtthuế giápCấu tạo稅 + 甲 · thuế + giáp nghĩa thành phần: thuế + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱掉铠甲。税﹐通"捝"﹑"脱"。Tân Hoa Tự Điển 1.脱掉铠甲。税﹐通"捝"﹑"脱"。