稅衣

shuì yī thuế y

Hán Việt: thuế y · Pinyin: shuì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱衣﹐解衣。税﹐通"捝"﹑"脱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱衣﹐解衣。税﹐通"捝"﹑"脱"。