稅說 shuì shuō · thuế thuyết Hán Việt: thuế thuyết · Pinyin: shuì shuō Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 說 (thuyết)Pinyinshuì shuōHán Việtthuế thuyếtCấu tạo稅 + 說 · thuế + thuyết nghĩa thành phần: thuế + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以言语游说他人。Tân Hoa Tự Điển 1.以言语游说他人。