稅課

shuì kè thuế khóa

Hán Việt: thuế khóa · Pinyin: shuì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时税收机关中分设的部门; 赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时税收机关中分设的部门。 2.赋税。

Eng

  • Cihui 稅課 shuìkè n. taxation; levy