稅邑

shuì yì thuế ấp

Hán Việt: thuế ấp · Pinyin: shuì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹食邑。卿大夫的封地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹食邑。卿大夫的封地。