稅駕
thuế giá
Hán Việt: thuế giá · Pinyin: shuì jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹解驾﹐停车。谓休息或归宿。税﹐通"捝"﹑"脱"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹解驾﹐停车。谓休息或归宿。税﹐通"捝"﹑"脱"。
Eng
- Cihui 稅駕 huìjià v. stop working; call a halt, rest