稔奸 nhẫm gian Hán Việt: nhẫm gian Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 奸 (gian)Hán Việtnhẫm gianCấu tạo稔 + 奸 · nhẫm + gian nghĩa thành phần: nhẫm + gian