稔寇 rěn kòu · nhẫm khấu Hán Việt: nhẫm khấu · Pinyin: rěn kòu Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 寇 (khấu)Pinyinrěn kòuHán Việtnhẫm khấuCấu tạo稔 + 寇 · nhẫm + khấu nghĩa thành phần: nhẫm + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶贯满盈的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.恶贯满盈的敌人。