稔慝 rěn tè · nhẫm thắc Hán Việt: nhẫm thắc · Pinyin: rěn tè Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 慝 (thắc)Pinyinrěn tèHán Việtnhẫm thắcCấu tạo稔 + 慝 · nhẫm + thắc nghĩa thành phần: nhẫm + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酿成奸邪。Tân Hoa Tự Điển 1.酿成奸邪。