稔成

rěn chéng nhẫm thành

Hán Việt: nhẫm thành · Pinyin: rěn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹酿成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹酿成。