稔收

rěn shōu nhẫm thu

Hán Việt: nhẫm thu · Pinyin: rěn shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹丰收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹丰收。