稔泰 rěn tài · nhẫm thái Hán Việt: nhẫm thái · Pinyin: rěn tài Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 泰 (thái)Pinyinrěn tàiHán Việtnhẫm tháiCấu tạo稔 + 泰 · nhẫm + thái nghĩa thành phần: nhẫm + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年岁丰登﹐天下太平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年岁丰登﹐天下太平。