稔熟

rěn shú nhẫm thục

Hán Việt: nhẫm thục · Pinyin: rěn shú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹熟悉; 成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹熟悉。 2.成熟。

Eng

  • Cihui 稔熟 ěnshóu v.p. ripe (of grain)