稔究

rěn jiū nhẫm cứu

Hán Việt: nhẫm cứu · Pinyin: rěn jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悉心研究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悉心研究。