稔膩 rěn nì · nhẫm nị Hán Việt: nhẫm nị · Pinyin: rěn nì Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 膩 (nị)Pinyinrěn nìHán Việtnhẫm nịCấu tạo稔 + 膩 · nhẫm + nị nghĩa thành phần: nhẫm + nị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐盈滑潤。《董西廂》卷七:「減盡從來,稔膩風韻。」EngCihui 稔膩 ěnnì v.p. plump and smooth-skinned (of women)