稔謀 rěn móu · nhẫm mưu Hán Việt: nhẫm mưu · Pinyin: rěn móu Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 謀 (mưu)Pinyinrěn móuHán Việtnhẫm mưuCấu tạo稔 + 謀 · nhẫm + mưu nghĩa thành phần: nhẫm + mưu