稔謀

rěn móu nhẫm mưu

Hán Việt: nhẫm mưu · Pinyin: rěn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成熟的计谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成熟的计谋。