稔轉 rěn zhuǎn · nhẫm chuyển Hán Việt: nhẫm chuyển · Pinyin: rěn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 轉 (chuyển)Pinyinrěn zhuǎnHán Việtnhẫm chuyểnCấu tạo稔 + 轉 · nhẫm + chuyển nghĩa thành phần: nhẫm + chuyển