稔聞

rěn wén nhẫm văn

Hán Việt: nhẫm văn · Pinyin: rěn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹素闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹素闻。