稗草

bài cǎo bại thảo

Hán Việt: bại thảo · Pinyin: bài cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稗,一種植物,常雜生稻草間。稗草常用以泛指稻田中的雜草。如:「幫助父親拔稗草、洗田具,成了他們珍貴的相聚時刻。」

Eng

  • Cihui 稗草 bàicǎo n. <bot.> barnyard grass/millet M:²kē