稗說 bại thuyết Hán Việt: bại thuyết Tổng quan Cấu tạo: 稗 (bại) + 說 (thuyết)Hán Việtbại thuyếtCấu tạo稗 + 說 · bại + thuyết nghĩa thành phần: bại + thuyết Nghĩa EngCihui 稗說 àishuō n. <wr.> novels; stories