稚交

zhì jiāo trĩ giao

Hán Việt: trĩ giao · Pinyin: zhì jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼交;幼时结交的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼交;幼时结交的朋友。