稚內 Zhìnèi · trĩ nội Hán Việt: trĩ nội · Pinyin: Zhìnèi Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 內 (nội)PinyinZhìnèiHán Việttrĩ nộiCấu tạo稚 + 內 · trĩ + nội nghĩa thành phần: trĩ + nội Nghĩa EngCihui Wakkanai