稚女

zhì nǚtrĩ nữ

Hán Việt: trĩ nữ · Pinyin: zhì nǚ

Tổng quan

bé gái (tuổi tập đi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"穉女"。 2.幼女; 少女。

Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bé gái
  • Biên soạn 稚女 hìnǚ n. young girls

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉女"。 2.幼女; 少女。

Eng

  • Cihui little girl (of toddler age)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶