稚嫩
trĩ nộn
Hán Việt: trĩ nộn · Pinyin: zhì nèn
Tổng quan
non nớt và mềm mại | non trẻ | mềm và chưa trưởng thành
Nghĩa
Việt
- Cihui non nớt và mềm mại | non trẻ | mềm và chưa trưởng thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫩弱。如:「稚嫩的小草」、「稚嫩的嬰兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔嫩;幼稚不成熟稚嫩的声音|稚嫩天真的小姑娘。
Eng
- CC-CEDICT young and tender|puerile|soft and immature
- Cihui young and tender; puerile; soft and immature