稚孫

zhì sūn trĩ tôn

Hán Việt: trĩ tôn · Pinyin: zhì sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"稚孙"; 幼孙;小孙儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"稚孙"。 2.幼孙;小孙儿。