稚幼 zhì yòu · trĩ ấu Hán Việt: trĩ ấu · Pinyin: zhì yòu Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 幼 (ấu)Pinyinzhì yòuHán Việttrĩ ấuCấu tạo稚 + 幼 · trĩ + ấu nghĩa thành phần: trĩ + ấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穉幼"; 幼小;幼稚无知; 幼儿﹐幼童。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉幼"。 2.幼小;幼稚无知。 3.幼儿﹐幼童。