稚弱

zhì ruò trĩ nhược

Hán Việt: trĩ nhược · Pinyin: zhì ruò

Tổng quan

non nớt và yếu ớt

Cấu tạo: (trĩ) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui non nớt và yếu ớt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"穉弱"; 幼弱;幼小;弱小; 幼稚﹐不成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉弱"。 2.幼弱;幼小;弱小。 3.幼稚﹐不成熟。

Eng

  • CC-CEDICT immature and feeble
  • Cihui immature and feeble