稚昧 zhì mèi · trĩ muội Hán Việt: trĩ muội · Pinyin: zhì mèi Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 昧 (muội)Pinyinzhì mèiHán Việttrĩ muộiCấu tạo稚 + 昧 · trĩ + muội nghĩa thành phần: trĩ + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穡昧"。亦作"穉昧"; 幼稚无知;年幼愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穡昧"。亦作"穉昧"。 2.幼稚无知;年幼愚昧。