稚松 zhì sōng · trĩ tùng Hán Việt: trĩ tùng · Pinyin: zhì sōng Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 松 (tùng)Pinyinzhì sōngHán Việttrĩ tùngCấu tạo稚 + 松 · trĩ + tùng nghĩa thành phần: trĩ + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穉松"; 小松树;松树苗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉松"。 2.小松树;松树苗。