稚根 zhì gēn · trĩ căn Hán Việt: trĩ căn · Pinyin: zhì gēn Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 根 (căn)Pinyinzhì gēnHán Việttrĩ cănCấu tạo稚 + 根 · trĩ + căn nghĩa thành phần: trĩ + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穉根"; 幼根;新根。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉根"。 2.幼根;新根。