稚桑 zhì sāng · trĩ tang Hán Việt: trĩ tang · Pinyin: zhì sāng Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 桑 (tang)Pinyinzhì sāngHán Việttrĩ tangCấu tạo稚 + 桑 · trĩ + tang nghĩa thành phần: trĩ + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穉桑"; 嫩桑;初生的桑叶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉桑"。 2.嫩桑;初生的桑叶。