稚夢 zhì mèng · trĩ mộng Hán Việt: trĩ mộng · Pinyin: zhì mèng Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 夢 (mộng)Pinyinzhì mèngHán Việttrĩ mộngCấu tạo稚 + 夢 · trĩ + mộng nghĩa thành phần: trĩ + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小孩子的梦。Tân Hoa Tự Điển 1.小孩子的梦。