稚榻

zhì tà trĩ tháp

Hán Việt: trĩ tháp · Pinyin: zhì tà

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"穉榻"; 小床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉榻"。 2.小床。