稚稼

zhì jià trĩ giá

Hán Việt: trĩ giá · Pinyin: zhì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"穉稼"; 迟期种植的稻谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉稼"。 2.迟期种植的稻谷。