稚筆

zhì bǐ trĩ bút

Hán Việt: trĩ bút · Pinyin: zhì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"稚笔"; 文笔不老练流畅;书法笔力不够劲挺凝炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"稚笔"。 2.文笔不老练流畅;书法笔力不够劲挺凝炼。